brownian motion
Định nghĩa
Danh từ: - Chuyển động Brown: Là sự chuyển động ngẫu nhiên, hỗn loạn của các hạt nhỏ lơ lửng trong chất lỏng hoặc chất khí. Chuyển động này xảy ra do các hạt bị va chạm liên tục bởi các phân tử của môi trường xung quanh, dẫn đến quỹ đạo không có hướng cố định.
Ví dụ sử dụng
- (Đường đi ngẫu nhiên của một hạt phấn hoa trong nước là một ví dụ kinh điển về chuyển động Brown.)
- (Các nhà khoa học sử dụng khái niệm chuyển động Brown để giải thích sự khuếch tán của các hạt trong chất khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to undergo brownian motion": trải qua chuyển động Brown.
- The microscopic particles undergo brownian motion when suspended in a liquid. (Các hạt siêu nhỏ trải qua chuyển động Brown khi lơ lửng trong chất lỏng.)
"brownian motion and diffusion": chuyển động Brown và sự khuếch tán.
- The relationship between brownian motion and diffusion is fundamental in thermodynamics. (Mối quan hệ giữa chuyển động Brown và sự khuếch tán là nền tảng trong nhiệt động lực học.)
Biến thể và từ gần giống
- Brownian (tính từ): thuộc về chuyển động Brown.
- The Brownian movement of particles can be observed under a microscope. (Chuyển động Brown của các hạt có thể được quan sát dưới kính hiển vi.)
Từ đồng nghĩa
- Random motion: chuyển động ngẫu nhiên.
- Brownian motion is a specific type of random motion. (Chuyển động Brown là một dạng cụ thể của chuyển động ngẫu nhiên.)
- Molecular motion: chuyển động phân tử (thường dùng trong bối cảnh rộng hơn).
- The molecular motion of water causes brownian motion in suspended particles. (Chuyển động phân tử của nước gây ra chuyển động Brown ở các hạt lơ lửng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "to be driven by brownian motion": bị thúc đẩy bởi chuyển động Brown.
- The movement of dust particles in the air is driven by brownian motion. (Chuyển động của các hạt bụi trong không khí bị thúc đẩy bởi chuyển động Brown.)
Thành ngữ liên quan
- "Brownian motion" (không có thành ngữ mở rộng): Thuật ngữ này chủ yếu được dùng trong khoa học, không có thành ngữ thông tục. Tuy nhiên, nó có thể được dùng ẩn dụ để chỉ sự hỗn loạn ngẫu nhiên.
- The stock market behaves like brownian motion, with unpredictable fluctuations. (Thị trường chứng khoán hoạt động giống như chuyển động Brown, với những biến động khó lường.)